cờ quốc tế

cờ quốc tế

Hai người đang chơi cờ quốc tế trên một chiếc bàn gỗ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Môn thể thao trí tuệ: "cờ quốc tế" chỉ một loại cờ hai người chơi, sử dụng bàn cờ hình vuông với 64 ô đen trắng các quân cờ hình dạng đặc trưng (vua, hậu, xe, tượng, , tốt). Mục tiêu chiếu vua đối phương.
    • Bộ dụng cụ của môn cờ này: "cờ quốc tế" cũng có thể chỉ bàn cờ các quân cờ dùng để chơi môn thể thao này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy rất giỏi chơi cờ quốc tế. (Anh ấy kỹ năng cao trong môn thể thao trí tuệ này.)
    • mới mua một bộ cờ quốc tế để tập chơi. ( vừa mua bàn cờ quân cờ để luyện tập.)
    • Giải cờ quốc tế thế giới thu hút nhiều kỳ thủ hàng đầu. (Cuộc thi cờ vua quốc tế thu hút nhiều người chơi xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chơi cờ quốc tế": hành động tham gia trận đấu cờ vua.
    • Họ thường chơi cờ quốc tế vào cuối tuần. (Họ thường chơi cờ vua vào cuối tuần.)
  • "kỳ thủ cờ quốc tế": người chơi cờ vua chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư.
    • Kỳ thủ cờ quốc tế nổi tiếng này đã vô địch nhiều giải. (Người chơi cờ vua nổi tiếng này đã vô địch nhiều giải đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cờ vua: tên gọi phổ biến khác của "cờ quốc tế" trong tiếng Việt.
    • Cờ vua môn thể thao trí tuệ được yêu thích trên toàn thế giới. (Cờ vua môn thể thao trí tuệ được yêu thích trên toàn thế giới.)
  • Cờ tướng: loại cờ truyền thống của Trung Quốc, khác với "cờ quốc tế" về quân cờ luật chơi.
    • Cờ tướng nhiều điểm tương đồng nhưng khác biệt so với cờ quốc tế. (Cờ tướng nhiều điểm tương đồng nhưng khác biệt so với cờ vua.)
Từ đồng nghĩa
  • Cờ vua: thuật ngữ phổ biến nhất để chỉ cùng một môn thể thao.
  • Cờ thế giới: cách gọi khác nhấn mạnh tính quốc tế của môn cờ này.
Thành ngữ liên quan
  • Nước cờ quốc tế: một bước đi trong ván cờ vua.
    • Nước cờ quốc tế này rất thông minh. (Bước đi này trong ván cờ vua rất thông minh.)